bay biến
Định nghĩa
- Tính từ / Trạng từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Một cách dứt khoát, triệt để, hoàn toàn: Diễn tả một hành động được thực hiện với mức độ cao, mạnh mẽ, không chút do dự hoặc lưỡng lự.
- Một cách nhanh chóng, biến mất hoàn toàn: Diễn tả sự biến mất nhanh chóng, không để lại dấu vết.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sự dứt khoát, phủ nhận hoàn toàn:
- Nó làm vỡ cửa kính nhưng cứ chối bay biến. (Nó làm vỡ cửa kính nhưng cứ phủ nhận một cách dứt khoát.)
- Tên trộm bị bắt quả tang nhưng vẫn cãi bay biến. (Tên trộm bị bắt quả tang nhưng vẫn cãi một cách chối bai bải.)
Diễn tả sự biến mất nhanh chóng:
- Nghe tiếng cô giáo, lũ trẻ bay biến hết vào trong lớp. (Nghe tiếng cô giáo, lũ trẻ chạy biến hết vào trong lớp một cách nhanh chóng.)
- Chỉ một loáng, đám mây đen đã bay biến về phía chân trời. (Chỉ một loáng, đám mây đen đã trôi biến về phía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bay biến" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động phủ định hoặc trốn tránh như "chối", "cãi", "chạy", "trốn". Cụm từ này nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, triệt để và nhanh chóng của hành động.
- Hắn đã trốn bay biến sau khi gây ra sự việc. (Hắn đã trốn đi một cách nhanh chóng và triệt để sau khi gây ra sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Biến mất: (động từ) chỉ sự không còn thấy, không còn tồn tại ở nơi nào đó.
- Tan biến: (động từ) chỉ sự tiêu tan, biến mất hoàn toàn (thường dùng cho cảm xúc, hình ảnh).
- Chối phăng: (động từ, khẩu ngữ) phủ nhận dứt khoát, tương tự "chối bay biến".
Từ đồng nghĩa
- Dứt khoát: (tính từ/trạng từ) rõ ràng, không do dự.
- Triệt để: (tính từ/trạng từ) đến mức cao nhất, hoàn toàn.
- Nhanh như chớp: (thành ngữ) chỉ sự nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chối bay biến: Phủ nhận một cách dứt khoát và hoàn toàn.
- Cãi bay biến: Cãi lại một cách quyết liệt, không chịu thừa nhận.
- Chạy bay biến: Chạy trốn một cách rất nhanh.
Thành ngữ liên quan
- "Bay biến" thường được dùng với sắc thái nhấn mạnh, đôi khi có hàm ý tiêu cực về sự chối tội, trốn tránh trách nhiệm hoặc sự biến mất đáng ngờ.